INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Cát Lái 2 - Thành phố Hồ Chí Minh


Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Cát Lái 2
- Thành phố Hồ Chí Minh Tên: Khu công nghiệp Cát Lái 2
- Thành phố Hồ Chí Minh Chủ đầu tư: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ công ích quận 2 Mã số: CATLAI2-IP-HCM
- Thời gian vận hành : 2003 Địa chỉ: Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh Tổng diện tích: 111.7ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Các Doanh nghiệp hoạt động: Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| 1 | CÔNG TY TNHH | 3M VIỆT NAM | Mỹ | Lầu 4, Trung tâm TM CMC, 79B Lý Thường Kiệt, P8, Q.Tân Bình, TPHCM | KCN Cát Lái II | Khác |
| 2 | CÔNG TY TNHH | ALBETTA INTERNATIONAL (VIỆT NAM) | Anh | Lô G2-G3 | KCN Cát Lái II | May mặc |
| 3 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN | BÌNH LỘC | Việt Nam | 934D3, đường D, cụm 2 | KCN Cát Lái II | Hóa nhựa, cao su |
| 4 | CÔNG TY TNHH | BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICE VIỆT NAM | Pháp | Lô C7-C9 , Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2 | KCN Cát Lái II | Dịch vụ |
| 5 | CÔNG TY TNHH | CÁC | Việt Nam | 938A9 đường A, Cụm 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi | KCN Cát Lái II | Cơ khí |
| 6 | CÔNG TY TNHH | CAO DƯƠNG | Việt Nam | Lô G1, đường K1 | KCN Cát Lái II | Cơ khí |
| 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN | CÁT LỢI | Việt Nam | 934D2 đường D | KCN Cát Lái II | Bao bì (giấy, kim loại), in bao bì |
| 8 | CÔNG TY CỔ PHẦN | DƯỢC PHẨM 2/9 TP HỒ CHÍ MINH | Việt Nam | 930C4 đường C | KCN Cát Lái II | Hóa dược & dược phẩm |
| 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN | DƯỢC PHẨM 3/2 | Việt Nam | 930 C2 đường C | KCN Cát Lái II | Hóa dược & dược phẩm |
| 10 | CÔNG TY TNHH | THƯƠNG MẠI HẢI TRIỀU | Việt Nam | Lô M3, đường B | KCN Cát Lái II | Cơ khí điện |
| 11 | CÔNG TY TNHH | HIỆP LỰC | Việt Nam | Lô H, I, J và ¼ Lô G4 | KCN Cát Lái II | Cơ khí |
| 12 | CÔNG TY | HOÁ CHẤT TP.HCM | Việt Nam | đường tỉnh lộ 15 & A | KCN Cát Lái II | Hóa chất cơ bản |
| 13 | CÔNG TY CỔ PHẦN | ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOA LÂM | Việt Nam | Lô B1-B3, đường C và đường Nguyễn Thị Định | KCN Cát Lái II | Cơ khí |
| 14 | CÔNG TY TNHH | HÒA PHÁT | Việt Nam | đường D | KCN Cát Lái II | Khác |
| 15 | CÔNG TY TNHH | SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀN CẦU | Việt Nam | Lô B4, đường K1 | KCN Cát Lái II | Hóa dược & dược phẩm |
| 16 | CÔNG TY TNHH | LINKTON VINA | Việt Nam-Singapore | Lô C8-C10 | KCN Cát Lái II | Cơ khí điện |
| 17 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN | SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG PHỤNG LÂN | Việt Nam | 938A1 | KCN Cát Lái II | May mặc |
| 18 | CÔNG TY CỔ PHẦN | MỸ PHẨM SÀI GÒN | Việt Nam | 930 Nguyễn Thị Định | KCN Cát Lái II | Hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa & chăm sóc cá nhân |
| 19 | CÔNG TY LIÊN DOANH | TNHH NAVARRE VIỆT NAM | Pháp | Lô K-L | KCN Cát Lái II | Khác |
| 20 | CÔNG TY CỔ PHẦN | THƯƠNG MẠI NGUYÊN BÌNH | Việt Nam | Lô C4, đường K1 | KCN Cát Lái II | Thực phẩm |
| 21 | CÔNG TY TNHH | NHỰA PHƯỚC THÀNH | Việt Nam | Lô E1, đường K1 | KCN Cát Lái II | Hóa nhựa, cao su |
| 22 | CÔNG TY TNHH | MỘT THÀNH VIÊN QUANG DIỆU SÀI GÒN | Việt Nam | Lô C3, cụm II | KCN Cát Lái II | Khác |
| 23 | CÔNG TY | CHẾ BIẾN THỰC PHẨM QUANG MINH (TNHH) | Việt Nam | đường E&D | KCN Cát Lái II | Thực phẩm |
| 24 | CÔNG TY TNHH | RISING SUN INTERNATIONAL VIỆT NAM | Trung Quốc | 934D3, đường D, cụm 2 | KCN Cát Lái II | Điện tử |
| 25 | CÔNG TY TNHH | XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN 9 | Việt Nam | Lô G2, đường K1 | KCN Cát Lái II | Kho vận |
| 26 | CÔNG TY TNHH | SIAMP | Áo | Lô E1, đường K1 | KCN Cát Lái II | Vật liệu xây dựng |
| 27 | CÔNG TY TNHH | PHÁT TRIỂN TAICERA | Đài Loan – Brunei | Lô C2, đường K1 | KCN Cát Lái II | Điện tử, viễn thông |
| 28 | CÔNG TY TNHH | SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH LUÂN | Việt Nam | 930C1, Đường C, KCN Cát Lái II | KCN Cát Lái II | Cơ khí, xi mạ |
| 29 | CÔNG TY CỔ PHẦN | DỊCH VỤ V-TRAC | Anh | Lô C1, đường K1 | KCN Cát Lái II | KV |
| 30 | CÔNG TY TNHH | ĐỘNG LỰC | Việt Nam | đường A | KCN Cát Lái II | Cơ khí |
| 31 | CÔNG TY TNHH | VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT | Việt Nam | Lô E6, đường số K1 | KCN Cát Lái II | Khác |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ công ích quận 2 | |
| Địa điểm | 936 Nguyễn thị Định, phường Thạnh Mỹ Lợi, quận 2, thành phố Hồ Chí Minh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 111.7 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2003 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Cơ khí chế tạo máy; điện tử công nghệ thông tin; hoá dược, thảo dược, thuốc y tế; hoá chất công nghiệp nhựa, cao su kỹ thuật cao; vật liệu xây dựng, trang trí nội thất, dụng cụ thể dục thể thao | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách thành phố Hồ Chí Minh khoảng 15 km; cách xa lộ Hà Nội khoảng 5 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Tân Sơn Nhất khoảng 19 km | |
| Xe lửa | Cách Ga Sài Gòn 15 km | |
| Cảng biển | Cảng Cát Lái khoảng 0.7km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 40m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 24m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 40 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 6.000 m3/ngày đêm | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 6.000 m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2061 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 4 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |