INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp An Định - Tỉnh Vĩnh Long


1. Vị trí:
- Vị trí trong tỉnh: Xã An Phước, huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long.
- Vị trí trong vùng/khu vực: Cách TP. Cần Thơ 51 km, TP. Vĩnh Long 21km, TP. Hồ Chí Minh 151km.
- Khoảng cách tới sân bay Cần Thơ khoảng 56 km.
- Khoảng cách đến các bến cảng gần nhất: + Cảng Bình Minh thuộc phạm vi khu công nghiệp Bình Minh: 41 km, tiếp nhận tàu có trọng tải đến 10.000 tấn. + Cảng Vĩnh Long: 23km, tiếp nhận tàu có tải trọng đến 5.000 tấn. + Cảng Cần Thơ: 56km, tiếp nhận tàu có tải trọng đến 20.000 tấn.
- Cách 1 Quốc lộ 1A 14 km. 2.2. Quy mô: 200 ha. 2.3. Tổng mức vốn đầu tư: khoảng 1.600 tỷ đồng tương đương 73 triệu USD 2.4 Nguồn vốn đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật: 100% vốn của các nhà đầu tư. 2.5. Hiện trạng hạ tầng: Chưa bồi hoàn giải tỏa, vẫn còn là đất nông nghiệp. 2.6. Ngành nghề thu hút đầu tư: Chế biến nông sản
- thực phẩm, chế biến rau quả và các sản phẩm từ trái cây; Chế biến thủy sản; Các sản phẩm từ chăn nuôi; Công nghiệp hàng tiêu dùng, dệt may, thủ công mỹ nghệ, công nghiệp lắp ráp điện tử, bao bì, công nghiệp dược phẩm
- mỹ phẩm, công nghiệp khai thác và sản xuất vật liệu xây dựng..; Kho bãi, dịch vụ và một số ngành khác ít ô nhiễm môi trường….
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | ||
| Địa điểm | ||
| Diện tích | Tổng diện tích | |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | ||
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | ||
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | ||
| Hàng không | ||
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | ||
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ||
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | |
| Bình thường | ||
| Giờ thấp điểm | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp | ||
| Giá nước sạch | Giá nước | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp nước | ||
| Phí nước thải | Giá thành | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | ||
| Phí khác | ||