INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Đông Xuyên - Bà Rịa Vũng Tàu





Tên: Khu công nghiệp Đông Xuyên
- Bà Rịa Vũng Tàu Tổng diện tích: 160.81ha Địa chỉ: Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu Chủ đầu tư: Công ty đầu tư và khai thác hạ tầng kỹ thuật KCN Đông Xuyên và Phú Mỹ 1 (IZICO) Thời hạn vận hành: 10/2046
- Thời điểm thành lập : 10/1996 Mật độ XD (%): 60 (%) Tỷ lệ lấp đầy: Tỷ lệ lấp đầy: 100%
[表格内容]
| ng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | ||
| Địa điểm | ||
| Diện tích | Tổng diện tích | 160.81 |
| Diện tích đất xưởng | 128.84 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | ||
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty Đầu tư và Khai thác Hạ tầng KCN Đông Xuyên và Phú Mỹ 1 (Công ty IZICO) | |
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm thành phố HCM 125 km | |
| Hàng không | Cách sân bay quốc tế Long Thành 80 km | |
| Xe lửa | Cách Ga Biên Hòa 87 km | |
| Cảng biển | ||
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 110kV/22kV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 35.000 m3/ngày |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 3.000 m3/ngày |
| Internet và viễn thông | ||
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 85$ |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | |
| Bình thường | ||
| Giờ thấp điểm | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp | ||
| Giá nước sạch | Giá nước | 12.500 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp nước | ||
| Phí nước thải | Giá thành | 4.400 – 9.800 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | ||
| Phí khác | ||