VVIETER
VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP PHÁT HƯNG

越南供应链企业公开站

企业会员越南/海防市/四岐县/志明社
企业首页 / 供应产品 / 产品与服务
SUPPLY PRODUCT

产品与服务

价格面议
发货地区
全国
有效期
长期有效
更新时间
2026-08-18 00:00
PRODUCT DETAILS

详细信息

产品和服务

  • (BHT – RD – 6PPD – SPP – PVI- SPS)
  • (MBT – DM – DPG – TMTD – TMTM – ZDEC – CBS - TBBS)
  • Aflux 42
  • Aktiplast T
  • Antilux 654
  • Cao su CIIR Chlorobutyl 1240 (Lanxess)
  • Cao su CR Clorprenen – Bayren 110 (Lanxess)
  • Cao su IIR Butyl 301 (Lanxess)
  • Cao su Silicone KCC – Hàn Quốc
  • Cao su Silicone Trung Quốc – ROHS 30-40-50-60-70-80 shore
  • Cao su tổng hợp 1208 (LG)
  • Cao su tổng hợp BR01
  • Cao su tổng hợp BUNA EP T 6250 (Lanxess)
  • Cao su tổng hợp Butadene
  • Cao su tổng hợp EPDM (Ethylene Propylene Diene Terpolymer)
  • Cao su tổng hợp KRY NAC 39-65F
  • Cao su tổng hợp KRYNAC 34-50
  • Cao su tổng hợp KRYNAC 49-75F
  • Cao su tổng hợp NBR 40H (KumHo)
  • Cao su tổng hợp NBR KNB 35L (Kumho)
  • Cao su tổng hợp Nitrile Butadene
  • Cao su tổng hợp SBR 1502
  • Cao su tổng hợp SBR 1712
  • Cao su tổng hợp Styrene-butadene
  • Cao su tổng hợp VISTALON 2504N ( Exonmobil)
  • Cao su tổng hợp VISTALON 3666 (Exonmobil)
  • Carbon Black N330 – N660 – 220
  • Cellcom AC 3000E
  • Chất đồng nhất 501
  • Chất đồng nhất Ultra Blend 5000
  • Chất Lưu hóa dùng cho Cao su silicone C8A
  • Chemlok 205
  • Chemlok 218
  • Chemlok 220
  • Chemlok 607
  • Chemlok 608
  • CHISORB BP-12 (Đài loan)
  • Dầu Parafine
  • DICUMYL PEROXIDE 99PC1 ( DCP )
  • DPT Unicell-G dùng cho cao su
  • Dùng cho (PVC- PE- PP -PS- EVA- ABS)
  • Kẽm hoạt tính (TAZO) Hàn Quốc
  • Kẽm hoạt tính (ZnCO3) Hàn Quốc
  • Kum Yang Hàn Quốc
  • Lưu huỳnh (Bột) 99-9% Hàn Quốc
  • Lưu huỳnh (Hạt) S-80
  • Megum 128
  • Megum 3270
  • Mủ cao su tự nhiên
  • P140- P150
  • P150
  • PEG 4000
  • Phenolic Resin (Peracit)
  • R902 – R103 – R104 – CR828 – KA100
  • RSS (Mũ tờ)
  • Si -69
  • Silica 955
  • Silica ZC - 185
  • Silicone Dowcorning 0349 Hàn Quốc
  • Silicone HV 45 Momentive Thailand
  • Silicone TS 60 Đài loan
  • SONGLIGHT 6220 (Đài loan)
  • SVR 3L
  • SVR V10
  • SVR V20
  • Tamol NN 9104
  • Thixon 305
  • Tokusil 255
  • Tokusil USG
  • Zinc Oxide (HA) Đài Loan
  • Zinc Oxide 99-8% White Seal Malaysia

Dầu tăng bóng

Bột lưu huỳnh

Cao su tự nhiên

Dầu hóa dẻo

CaCO3

Cao su tổng hợp NBR

Cao su styrene butadiene

Cao su tổng hợp sbr 1502

Cao su SVR

Mủ cao su tự nhiên

Mủ cao su tự nhiên

Cao su SVR