VVIETER
VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY

CÔNG TY TNHH XNK PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT BTC

越南供应链企业公开站

企业会员越南/胡志明市/守德市/平征坊
企业首页 / 供应产品 / 产品与服务
SUPPLY PRODUCT

产品与服务

价格面议
发货地区
全国
有效期
长期有效
更新时间
2026-08-18 00:00
PRODUCT DETAILS

详细信息

产品和服务

  • Accofloc A115
  • Acid Acetic
  • Acid Boric 99.9% H2BO3
  • Acid Citric Anhydrous
  • Acid Citric Monohydrate
  • Acid Formic HCOOH
  • Acid Nitric HNO3
  • Acid Phosphoric 85% H3PO4
  • Acid Phosphoric 85%
  • Acid sulphuric H2SO4
  • Amoniac NH4OH
  • Amononium NH4Cl 99.5%
  • Axit Clohydric HCl
  • Axit clohydric HCl
  • Bentonite
  • BKC 80%
  • Borax Decahydrate
  • Borax Pentahydrate
  • Bột Dolomite
  • CaCl2 Calcium Chloride
  • Calcium carbonate CaCO3
  • Calcium Carbornate CaCO3
  • Canxi Hydroxit Ca(OH)2
  • Chất chống cháy Zinc Borate
  • Chloramin B 25%
  • Clorine Ca(OCl)2
  • Đồng sulphate CuSO4
  • Đồng Sunphate CuSO4
  • Dung dịch Amoniac
  • EDTA 2Na
  • EDTA 4Na
  • Ferrous sulphate Monohydrate
  • Formalin 37% HCHO
  • Hydrogen peroxide H2O2
  • Javel NaClO
  • Kali Carbonate K2CO3
  • Kali Clorua KCl
  • Khoáng Mỹ Azomite
  • Magie Sulphate MgSO4 99 %
  • Magie Sulphate MgSO4 99%
  • Magnesium MgCl2 bột
  • Magnesium MgCl2
  • Magnesium sulphate
  • Mangan Sunphat Monohydrate
  • Mật rỉ đường
  • MgCl2 dạng vảy
  • NaSiO3 Natri Metasilicat
  • Natri clorua NaCl
  • natri clorua NaCl
  • Oxalic Acid
  • Oxy bột Sodium
  • Oxy viên Sodium
  • PAC 31%
  • PAC trắng 31%
  • phân bón cơ bản
  • phân bón DAP
  • phân bón GA3
  • phân bón Humate
  • phân bón Humic
  • phân bón K2SO4
  • phân bón KCl
  • phân bón KNO3
  • Phân bón MAP
  • phân bón MKP
  • phân bón NAA
  • phân bón NH4Cl
  • phân bón SA
  • Phân bón trung vi lượng
  • phân bón Urea
  • phân đạm
  • Phèn nhôm Al2(SO4)3
  • Polymer Anion
  • Polymer Cation
  • Potassium hydroxide KOH
  • Potassium KMnO4
  • Povidone lodine dạng bột
  • Protectol GA 50
  • Saponin bò cạp
  • Sắt Sunphate FeSO4 98%
  • Silicate lỏng
  • Soda Ash Light Na2CO3
  • Sodium bicarbonat NaHCO3
  • Sodium Bicarbonate NaHCO3
  • Sodium Bicarbonate
  • Sodium Hydrosulfite 88%
  • Sodium Na2S2O4
  • Sodium Nitrate NaNO3
  • Sodium Nitrite NaNO2
  • Sodium STPP
  • Sodium sulfite 60% Na2SO3
  • Sodium Sulphate Na2SO4
  • Sodium Sulphide Na2S
  • Sulphur powder
  • Thiourea
  • Trisodium Photphate Na3PO4
  • Viên sủi khử trùng TCCA
  • Xút lỏng NaOH 45%
  • Xút vảy 98% NaOH
  • Xút vảy 99% NaOH
  • Xút vảy NaOH 98%
  • Xút vảy NaOH 99%
  • Yucca bột Amore
  • Yucca EZF 300 PW
  • Yucca Schidigera Extract bột
  • Yucca Schidigera Extract
  • Zeolite hạt
  • Zinc Oxide
  • Zinc Sulphate ZnSO4

Hóa chất xử lí nước

Javel - Sodium hypoclorite

Mật rỉ đường

Poly Aluminium Chloride- PAC 31%

Al2(SO4)3 - Phèn nhôm

Bán NaOH - Xút vảy 98%

Bán NaOH - Xút vảy 99%

Bán Polymer Anion

Ca(OCl)2 - Chlorine

Ca(OH)2 – Canxi Hydroxit

EDTA 4Na Nhật

Accofloc A115

Acid Citric Monohydrate

EDTA 2Na

PAC Trắng 31%

Polymer Cation

EDTA 4Na Trung Quốc

EDTA 4Na. 100

FeSO4 98pt - Sắt Sunphate

Hóa chất cơ bản

Bari Clorua - BaCL2

Bột Talc

Cautic soda - NaOH

HCL 32-35% - Acid chlohydric

Lưu huỳnh - Sulphure

Hóa chất ngành giấy

MgCl2 bột-Magnesium Chloride

H3PO4 - Acid Phosphoric 85%

MgSO4 99% - Magie Sulphate

NaOH - Xút vảy 99%.

Thiourea

Nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc

Copper Sulphate Pentahydrate (CuSo4.5H2O)

Ferrous Sulphate Monohydrate (FeSO4.H2O)

Magnesium Oxide (MgO)

Magnesium Sulphate Monohydrate (MgSO4.H2O)

Mangan Sulphate Monohydrate

Hóa chất dệt nhuộm

Na2S2O3 - Sodium Thiosulphate

KOH -Potassium hydroxide

NaOH - Xỳt lỏng 45%

NaOH - Xỳt vảy 99%.

KMnO4 - Potassium Permanganate

Hóa chất xi mạ

HCl – Axit clohydric

HNO3 – Acid Nitric

NaNO2 - Sodium Nitrite

CuSO4 -Đồng Sunphate

Hóa chất nông nghiệp

Calcium Nitrate – Ducanit

Magnesium Nitrate Flake – Mg(NO3)2

MAP Tech Grade (12-61-0)

MAP Tech Grade 12-61-0

MKP Israel Tech Grade (0-52-34)

Phan Kali Clorua - KCL (MOP)

Phan SA - Ammonium Sulphate

Potassium Sulphate (K2SO4) – K-Leaf

Potassium Sulphate (K2SO4)

Zinc Sulfate Heptahydrate

Cautic soda - NaOH Xút vảy

MgCL2 - Magie Chloride

MgO - Magie Oxide

Sodium Percarbonat Oxy hạt

Sodium Percarbonat Oxy viên

Hóa chất thủy sản

Khoánng Mỹ (AZOMITE)

Povidone Iodine (Dạng bột)

Zeolite Hạt

Saponin bò cạp

Yucca Schidigera Extract (Nước)

Bán Chloramin B 25%

Bán KMnO4 - Kali Permanganat

Bán TCCA (Viên sủi khử trùng)

BKC 80pt - Benzalkonium Chloride

Phân bón

Calcium Nitrate

Calcium Nitrate - Ducanit

H3PO4

Magnesium Nitrate Flake

MAP Tech Grade

Phosphorous Acid

Phosohosic Acid

Potassium Sulphate

Potassium Sulphate

Potassium Sulphate